lộn ngược
Định nghĩa
Động từ:
- Đảo ngược vị trí, làm cho phần trên trở thành phần dưới: "lộn ngược" chỉ hành động xoay chuyển một vật hoặc bản thân sao cho phần vốn ở trên trở nên ở dưới, hoặc thay đổi hướng hoàn toàn.
- Đảo lộn trật tự, làm thay đổi chiều hướng: trong nghĩa bóng, "lộn ngược" có thể chỉ sự thay đổi hoàn toàn trạng thái, tình huống.
Tính từ:
- Ở trạng thái bị đảo ngược: dùng để mô tả một vật hoặc tình huống đang ở vị trí hoặc hướng ngược lại so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cậu bé lộn ngược cái cốc để nước chảy ra. (Cậu bé xoay ngược cái cốc cho phần miệng xuống dưới.)
- Anh ấy lộn ngược người trên xà đơn. (Anh ấy xoay người sao cho đầu ở dưới, chân ở trên.)
Tính từ:
- Bức ảnh bị lộn ngược nên khó nhìn. (Bức ảnh ở tư thế đảo ngược, phần trên thành phần dưới.)
- Tình thế lộn ngược khi đội yếu thắng đội mạnh. (Tình huống thay đổi hoàn toàn, trái với dự đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lộn ngược tình thế": thay đổi hoàn toàn cục diện, từ bất lợi thành có lợi.
- Họ đã lộn ngược tình thế trong hiệp hai. (Họ xoay chuyển hoàn toàn cục diện trận đấu.)
"lộn ngược dòng chảy": làm thay đổi hướng đi hoặc xu hướng.
- Phát minh này lộn ngược dòng chảy của ngành công nghiệp. (Phát minh này đảo ngược hoàn toàn xu hướng phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Ngược (tính từ, phó từ): trái với hướng thông thường, đối lập.
- Đi ngược chiều rất nguy hiểm. (Di chuyển theo hướng trái với quy định.)
Đảo ngược (động từ): làm thay đổi vị trí, trật tự theo chiều ngược lại.
- Thuật toán này đảo ngược thứ tự các số. (Thuật toán này sắp xếp lại theo thứ tự ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Xoay ngược: làm quay một vật để phần trên xuống dưới.
- Trở ngược: thay đổi hướng, làm cho quay lại phía đối diện.
- Đảo lộn: làm thay đổi trật tự, vị trí một cách triệt để.
Thành ngữ liên quan
- Lộn ngược trời đất: thay đổi hoàn toàn trật tự tự nhiên, thường dùng để chỉ sự hỗn loạn hoặc biến đổi lớn.
- Cơn bão làm lộn ngược trời đất, mọi thứ tan hoang. (Cơn bão gây ra sự đảo lộn nghiêm trọng, phá hủy mọi thứ.)